Lịch vạn niên
Ngày 11/6/1997 dương lịch là ngày 7/5 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Thân thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 6/1997 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 11/6/1997 dương lịch là ngày 7/5 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Giáp Thân, tháng bính ngọ, năm đinh sửu.
Ngày 11/6/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Khai quang điểm nhãn, Cầu con cái, Xuất hành, đi xa, Lễ thành niên, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chặt cây. Nên kiêng: An giường, đặt giường mới, Xuất hàng hóa, Xây bếp mới, Khởi công đào đất.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/6/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 11/6/1997 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 05/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?