Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/5/1997

Ngày 11/5/1997 dương lịch là ngày 5/4 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1997

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 11/5/1997

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 05/4 Năm Đinh Sửu

Quý Sửu mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 05/4 Năm Đinh Sửu
Can chi ngày Quý Sửu Tháng Ất Tỵ
Ngũ hành Mộc Mộc dâu tằm
Tiết khí Lập Hạ Từ ngày 05/05

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/5/1997

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Khai trươngGiao dịch mua bánKý kết hợp đồngLắp đặt máy mócGặp gỡ thân hữuKhai quang điểm nhãnKhám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trịXây dựng nhàKhởi công xây dựngTu sửa nhà cửaKhởi công đào đất

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânRước lửa, di dời bàn thờChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mão05:00–06:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Hợi21:00–22:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/5/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/5/1997 dương lịch là ngày 5/4 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Quý Sửu, tháng ất tỵ, năm đinh sửu.

Ngày 11/5/1997 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/5/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Khai trương, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng, Lắp đặt máy móc, Gặp gỡ thân hữu, Khai quang điểm nhãn. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Rước lửa, di dời bàn thờ, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới.

Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1997 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/5/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 11/5/1997 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/5/1997 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 05/05.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.