Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/4/2068

Ngày 11/4/2068 dương lịch là ngày 10/3 âm lịch, năm Mậu Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2068

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 11/4/2068

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
Âm lịch 10/3 Năm Mậu Tý

Bính Thân — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 10/3 Năm Mậu Tý
Can chi ngày Bính Thân Tháng Bính Thìn
Ngũ hành Hỏa Lửa chân núi
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 04/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/4/2068

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễLàm lễ chayKhai trươngKhởi công đào đấtNhập quanĐộng thổAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễLàm lễ chayĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/4/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/4/2068 dương lịch là ngày 10/3 âm lịch năm Mậu Tý. Ngày Bính Thân, tháng bính thìn, năm mậu tý.

Ngày 11/4/2068 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/4/2068 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Làm lễ chay, Khai trương, Khởi công đào đất, Nhập quan, Động thổ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới.

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2068 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/4/2068 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 11/4/2068 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/4/2068 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.