Lịch vạn niên
Ngày 11/4/1978 dương lịch là ngày 5/3 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Mão — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 4/1978 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Ngọ.
Ngày 11/4/1978 dương lịch là ngày 5/3 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Quý Mão, tháng bính thìn, năm mậu ngọ.
Ngày 11/4/1978 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa, Hợp chăn, Lễ thành niên, An giường, đặt giường mới, Mãn tang. Nên kiêng: Kiện tụng, tranh chấp, Khai quang điểm nhãn, Khai trương.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/4/1978 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 11/4/1978 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?