Lịch vạn niên
Ngày 11/4/1970 dương lịch là ngày 6/3 âm lịch, năm Canh Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Dậu — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1970 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Tuất.
Ngày 11/4/1970 dương lịch là ngày 6/3 âm lịch năm Canh Tuất. Ngày Tân Dậu, tháng canh thìn, năm canh tuất.
Ngày 11/4/1970 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, Nhập quan, Di dời quan tài, Mở quan tài, bốc mộ, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Khởi công đào đất, Động thổ.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/4/1970 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 11/4/1970 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?