Lịch vạn niên
Ngày 11/4/1947 dương lịch là ngày 20/2 (nhuận) âm lịch, năm Đinh Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Thân — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1947 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Hợi.
Ngày 11/4/1947 dương lịch là ngày 20/2 (nhuận) âm lịch năm Đinh Hợi. Ngày Canh Thân, tháng giáp thìn, năm đinh hợi.
Ngày 11/4/1947 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, An táng, chôn cất, Động thổ, Tạ đất, lễ tất công. Nên kiêng: Làm lễ chay, Khai quang điểm nhãn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/4/1947 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 11/4/1947 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?