Lịch vạn niên
Ngày 11/3/1960 dương lịch là ngày 14/2 âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Tuất thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 3/1960 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Tý.
Ngày 11/3/1960 dương lịch là ngày 14/2 âm lịch năm Canh Tý. Ngày Mậu Tuất, tháng kỷ mão, năm canh tý.
Ngày 11/3/1960 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng, An giường, đặt giường mới, Lắp đặt máy móc, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/3/1960 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/3/1960 thuộc tiết Kinh Trập, bắt đầu từ ngày 05/03.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?