Lịch vạn niên
Ngày 11/2/2098 dương lịch là ngày 11/1 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Tuất mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/2098 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Ngọ.
Ngày 11/2/2098 dương lịch là ngày 11/1 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Giáp Tuất, tháng giáp dần, năm mậu ngọ.
Ngày 11/2/2098 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Bít hang hốc, Đan lưới, Đánh bắt cá, Săn bắn. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lắp đặt cửa chính, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/2/2098 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/2/2098 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 03/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?