Lịch vạn niên
Ngày 11/2/2054 dương lịch là ngày 4/1 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Mùi mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/2054 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 11/2/2054 dương lịch là ngày 4/1 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Quý Mùi, tháng bính dần, năm giáp tuất.
Ngày 11/2/2054 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Nhập học, Học nghề, học kỹ năng, Xuất hành, đi xa, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Khai trương, Dọn vào nhà mới, Khởi công đào đất.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/2/2054 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/2/2054 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 03/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?