Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/12/2049

Ngày 11/12/2049 dương lịch là ngày 17/11 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 12/2049

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 11/12/2049

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 17/11 Năm Kỷ Tỵ

Canh Thân thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 17/11 Năm Kỷ Tỵ
Can chi ngày Canh Thân Tháng Bính Tý
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Đại Tuyết Từ ngày 07/12

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/12/2049

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Giải trừ, tẩy uếQuét dọn nhà cửa

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/12/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/12/2049 dương lịch là ngày 17/11 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ngày Canh Thân, tháng bính tý, năm kỷ tỵ.

Ngày 11/12/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/12/2049 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Giải trừ, tẩy uế, Quét dọn nhà cửa.

Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2049 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/12/2049 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 11/12/2049 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/12/2049 thuộc tiết Đại Tuyết, bắt đầu từ ngày 07/12.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.