Lịch vạn niên
Ngày 11/10/1999 dương lịch là ngày 3/9 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Thân — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/1999 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 11/10/1999 dương lịch là ngày 3/9 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Bính Thân, tháng giáp tuất, năm kỷ mão.
Ngày 11/10/1999 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Làm lễ chay, Tắm gội, tẩy trần, Dựng cột nhà, Đính ước, hứa hẹn. Nên kiêng: Xây bếp mới, Nhập quan, An táng, chôn cất, An giường, đặt giường mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/10/1999 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 11/10/1999 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 09/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?