Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/1/1999

Ngày 11/1/1999 dương lịch là ngày 24/11 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1999

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 11/1/1999

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 24/11 Năm Mậu Dần

Quý Hợi — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 24/11 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Quý Hợi Tháng Ất Sửu
Ngũ hành Thủy Thủy biển cả
Tiết khí Tiểu Hàn Từ ngày 06/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/1/1999

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnTắm gội, tẩy trầnLễ thành niênGặp gỡ thân hữuXây bếp mớiXả nước, dẫn nướcLàm chuồng trại

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânNhập quanAn táng, chôn cấtXuất hành, đi xa

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/1/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/1/1999 dương lịch là ngày 24/11 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Quý Hợi, tháng ất sửu, năm mậu dần.

Ngày 11/1/1999 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/1/1999 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Tắm gội, tẩy trần, Lễ thành niên, Gặp gỡ thân hữu, Xây bếp mới. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Nhập quan, An táng, chôn cất, Xuất hành, đi xa.

Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1999 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/1/1999 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 11/1/1999 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/1/1999 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 06/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.