Lịch vạn niên
Ngày 11/1/1943 dương lịch là ngày 6/12 âm lịch, năm Nhâm Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Tỵ — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 1/1943 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Ngọ.
Ngày 11/1/1943 dương lịch là ngày 6/12 âm lịch năm Nhâm Ngọ. Ngày Kỷ Tỵ, tháng quý sửu, năm nhâm ngọ.
Ngày 11/1/1943 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Gặp gỡ thân hữu, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đón thêm người vào nhà, Tu sửa nhà cửa, Khởi công đào đất, Dựng cột nhà. Nên kiêng: Xuất hành, đi xa, Chữa bệnh, điều trị, An táng, chôn cất, Khai trương.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/1/1943 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/1/1943 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 06/01.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?