Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/9/2098

Ngày 10/9/2098 dương lịch là ngày 16/8 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2098

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 10/9/2098

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 16/8 Năm Mậu Ngọ

Ất Tỵ mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 16/8 Năm Mậu Ngọ
Can chi ngày Ất Tỵ Tháng Tân Dậu
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 07/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/9/2098

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnTế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiKhai quang điểm nhãnGiải trừ, tẩy uếĐón thêm người vào nhàDọn vào nhà mớiChuyển nhà, dọn nhàRước lửa, di dời bàn thờ

Việc nên kiêng

An táng, chôn cấtNhận nuôi gia súcXuất hành, đi xaTổ chức tang lễChặt câyTrồng cây, gieo hạtXây đình chùaXây cầu

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Tu sửa nhà cửaAn táng, chôn cấtĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/9/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/9/2098 dương lịch là ngày 16/8 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Ất Tỵ, tháng tân dậu, năm mậu ngọ.

Ngày 10/9/2098 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/9/2098 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái. Nên kiêng: An táng, chôn cất, Nhận nuôi gia súc, Xuất hành, đi xa, Tổ chức tang lễ.

Giờ hoàng đạo ngày 10/9/2098 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/9/2098 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 10/9/2098 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/9/2098 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.