Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/9/2028

Ngày 10/9/2028 dương lịch là ngày 22/7 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2028

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 10/9/2028

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 22/7 Năm Mậu Thân

Mậu Tuất mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 22/7 Năm Mậu Thân
Can chi ngày Mậu Tuất Tháng Tân Dậu
Ngũ hành Mộc Mộc đồng bằng
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 07/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/9/2028

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uếXuất hành, đi xaTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtKhai trươngThượng lươngAn giường, đặt giường mớiCắt móng tay, móng chânQuét dọn nhà cửa

Việc nên kiêng

Xây đình chùaTổ chức tang lễAn táng, chôn cấtChặt câyXây bếp mớiĐóng thuyền

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/9/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/9/2028 dương lịch là ngày 22/7 âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Mậu Tuất, tháng tân dậu, năm mậu thân.

Ngày 10/9/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/9/2028 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, Xuất hành, đi xa, Tu sửa nhà cửa. Nên kiêng: Xây đình chùa, Tổ chức tang lễ, An táng, chôn cất, Chặt cây.

Giờ hoàng đạo ngày 10/9/2028 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/9/2028 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 10/9/2028 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/9/2028 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.