Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/7/1996

Ngày 10/7/1996 dương lịch là ngày 25/5 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1996

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 10/7/1996

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 25/5 Năm Bính Tý

Mậu Thân thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 25/5 Năm Bính Tý
Can chi ngày Mậu Thân Tháng Ất Mùi
Ngũ hành Thổ Đất trạm lớn
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/7/1996

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTắm gội, tẩy trầnTượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnNhập họcGiải trừ, tẩy uếQuét dọn nhà cửaChữa bệnh, điều trịĐào aoChăn nuôi gia súc

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xaLễ nạp thái (dạm ngõ)Dọn vào nhà mớiXây bếp mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/7/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/7/1996 dương lịch là ngày 25/5 âm lịch năm Bính Tý. Ngày Mậu Thân, tháng ất mùi, năm bính tý.

Ngày 10/7/1996 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/7/1996 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Nhập học, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Dọn vào nhà mới.

Giờ hoàng đạo ngày 10/7/1996 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/7/1996 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 10/7/1996 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/7/1996 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.