Lịch vạn niên
Ngày 10/7/1928 dương lịch là ngày 23/5 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Hợi thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1928 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Thìn.
Ngày 10/7/1928 dương lịch là ngày 23/5 âm lịch năm Mậu Thìn. Ngày Tân Hợi, tháng kỷ mùi, năm mậu thìn.
Ngày 10/7/1928 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Khai quang điểm nhãn, An vị bàn thờ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An táng, chôn cất, Tổ chức tang lễ, Động thổ.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/7/1928 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/7/1928 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?