Lịch vạn niên
Ngày 10/4/1977 dương lịch là ngày 22/2 âm lịch, năm Đinh Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Dậu thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1977 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Tỵ.
Ngày 10/4/1977 dương lịch là ngày 22/2 âm lịch năm Đinh Tỵ. Ngày Đinh Dậu, tháng giáp thìn, năm đinh tỵ.
Ngày 10/4/1977 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Xuất hành, đi xa, Chuyển nhà, dọn nhà. Nên kiêng: Khai trương, Khởi công đào đất, Động thổ.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/4/1977 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 10/4/1977 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?