Lịch vạn niên
Ngày 10/2/1977 dương lịch là ngày 23/12 âm lịch, năm Bính Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Tuất — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1977 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Thìn.
Ngày 10/2/1977 dương lịch là ngày 23/12 âm lịch năm Bính Thìn. Ngày Mậu Tuất, tháng nhâm dần, năm bính thìn.
Ngày 10/2/1977 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Đánh bắt cá, Nhập quan, Mãn tang, Mặc tang phục, Di dời quan tài, Động thổ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Thượng lương, Dọn vào nhà mới, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/2/1977 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/2/1977 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?