Lịch vạn niên
Ngày 10/2/1975 dương lịch là ngày 30/12 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Hợi — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 2/1975 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 10/2/1975 dương lịch là ngày 30/12 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Đinh Hợi, tháng mậu dần, năm giáp dần.
Ngày 10/2/1975 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Cầu phúc, Cầu con cái, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ). Nên kiêng: Chặt cây, Xây bếp mới, An táng, chôn cất, Đánh bắt cá.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/2/1975 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/2/1975 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?