Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/12/2094

Ngày 10/12/2094 dương lịch là ngày 3/11 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 12/2094

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 10/12/2094

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 03/11 Năm Giáp Dần

Ất Mão mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 03/11 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Ất Mão Tháng Bính Tý
Ngũ hành Thủy Thủy suối lớn
Tiết khí Đại Tuyết Từ ngày 06/12

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/12/2094

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTu sửa tường rào

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/12/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/12/2094 dương lịch là ngày 3/11 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Ất Mão, tháng bính tý, năm giáp dần.

Ngày 10/12/2094 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/12/2094 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tu sửa tường rào.

Giờ hoàng đạo ngày 10/12/2094 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/12/2094 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 10/12/2094 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/12/2094 thuộc tiết Đại Tuyết, bắt đầu từ ngày 06/12.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.