Lịch vạn niên
Ngày 10/11/1925 dương lịch là ngày 24/9 âm lịch, năm Ất Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Tuất — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1925 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Ất Sửu.
Ngày 10/11/1925 dương lịch là ngày 24/9 âm lịch năm Ất Sửu. Ngày Mậu Tuất, tháng đinh hợi, năm ất sửu.
Ngày 10/11/1925 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Hợp chăn, Cắt may quần áo, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An giường, đặt giường mới, Nhập quan, Di dời quan tài. Nên kiêng: Mua bất động sản, Đóng thuyền, Khai quang điểm nhãn, Đào giếng.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/11/1925 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/11/1925 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 08/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?