Lịch vạn niên
Ngày 10/1/2002 dương lịch là ngày 27/11 âm lịch, năm Tân Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Dần thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 1/2002 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Tân Tỵ.
Ngày 10/1/2002 dương lịch là ngày 27/11 âm lịch năm Tân Tỵ. Ngày Mậu Dần, tháng tân sửu, năm tân tỵ.
Ngày 10/1/2002 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Khai trương, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng, Treo biển hiệu, Khai quang điểm nhãn, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Mua bất động sản.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/1/2002 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 10/1/2002 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 05/01.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?