Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 1/9/1910

Ngày 1/9/1910 dương lịch là ngày 28/7 âm lịch, năm Canh Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 18 Chủ Nhật, 18/10/2026
Âm lịch hôm nay 09 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ Ngày Ất Sửu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1910

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 1/9/1910

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 28/7 Năm Canh Tuất

Kỷ Tỵ mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 28/7 Năm Canh Tuất
Can chi ngày Kỷ Tỵ Tháng Giáp Thân
Ngũ hành Mộc Mộc rừng lớn
Tiết khí Xử Thử Từ ngày 24/08

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/9/1910

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiCắt may quần áoLễ thành niênKinh doanh, buôn bánTu sửa nhà cửaĐón thêm người vào nhàAn giường, đặt giường mớiKhởi công đào đấtDựng cột nhà

Việc nên kiêng

Tổ chức tang lễAn táng, chôn cấtXuất hành, đi xaLàm xà nhàNhận nuôi gia súcChặt câyXây cầu

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửaNhậm chức, lên đường làm việc
Ngọ11:00–12:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/9/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 1/9/1910 dương lịch là ngày 28/7 âm lịch năm Canh Tuất. Ngày Kỷ Tỵ, tháng giáp thân, năm canh tuất.

Ngày 1/9/1910 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 1/9/1910 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Cắt may quần áo, Lễ thành niên. Nên kiêng: Tổ chức tang lễ, An táng, chôn cất, Xuất hành, đi xa, Làm xà nhà.

Giờ hoàng đạo ngày 1/9/1910 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 1/9/1910 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 1/9/1910 thuộc tiết khí nào?

Ngày 1/9/1910 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 24/08.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.